nhấc bổng

nhấc bổng

Một vận động viên cử tạ nhấc bổng quả tạ lên cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nâng lên cao khỏi mặt đất hoặc bề mặt: "nhấc bổng" chỉ hành động dùng sức nâng một vật hoặc người lên cao, thường một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng.
    • Nâng lên một cách nhẹ nhàng: Trong một số ngữ cảnh, "nhấc bổng" còn mang ý nghĩa nâng lên không gây khó khăn, như thể vật đó rất nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nâng đứa bé lên cao, rời khỏi mặt đất.)
  • ( ấy nâng chiếc vali lên không tốn nhiều sức.)
  • (Người lính nâng khẩu súng lên cao khỏi vị trí .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhấc bổng lên": nhấn mạnh hành động nâng lên một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
    • Mẹ nhấc bổng đứa con lên khỏi vũng nước. (Mẹ nâng đứa con lên cao để tránh nước.)
  • "nhấc bổng cả người": nâng toàn bộ cơ thể của ai đó lên.
    • Anh ấy nhấc bổng cả người ấy lên để chúc mừng. (Anh ấy nâng ấy lên cao như một hành động vui mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhấc (động từ): nâng lên một phần, không nhất thiết cao khỏi mặt đất.
    • Nhấc ghế lên để lau sàn. (Nâng ghế lên để lau bên dưới.)
  • Bổng (tính từ/phó từ): ở vị trí cao, lơ lửng trên không.
    • Bay bổng (bay lên cao, thường dùng trong văn thơ).
Từ đồng nghĩa
  • Nâng lên: đưa vật từ thấp lên cao.
  • Giơ lên: đưa tay hoặc vật lên cao.
  • Đưa lên: di chuyển lên vị trí cao hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Nhấc bổng lên mây: (nghĩa bóng) khen ngợi quá mức, tâng bốc ai đó.
    • Họ nhấc bổng anh ta lên mây sau chiến thắng. (Họ khen ngợi anh ta thái quá.)
  • Nhấc bổng cả bàn: nâng cả một vật lớn, thể hiện sức mạnh.
    • Anh ấy nhấc bổng cả bàn ăn để dọn dẹp. (Anh ấy nâng cả bàn lên để lau chùi.)